his

/hiz/
Học thuật
Thân thiện
his

The boy is looking for his red baseball cap.

Định nghĩa
  1. Tính từ sở hữu:

    • Của anh ấy, của ông ấy, của (dùng cho giống đực): Dùng để chỉ ra rằng một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó thuộc về hoặc liên quan đến một người đàn ông, con trai, hoặc động vật giống đực đã được nhắc đến trước đó.
  2. Đại từ sở hữu:

    • Cái của anh ấy, cái của ông ấy, cái của (dùng cho giống đực): Dùng để thay thế cho một danh từ đã được đề cập, chỉ ra sự sở hữu của một người đàn ông, con trai, hoặc động vật giống đực.
dụ sử dụng
  • Tính từ sở hữu:

    • This is his car. (Đây xe của anh ấy.)
    • He loves his job. (Anh ấy yêu công việc của mình.)
    • The dog wagged his tail. (Con chó vẫy đuôi của .)
  • Đại từ sở hữu:

    • That pen is his. (Cây bút kia của anh ấy.)
    • My house is small, but his is big. (Nhà tôi nhỏ, nhưng nhà của anh ấy thì lớn.)
    • A friend of his called yesterday. (Một người bạn của anh ấy đã gọi hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "His and hers": Dùng để chỉ những vật được phân biệt rõ ràng dành cho nam nữ, thường thấy trên đồ dùng cá nhân.

    • They received matching his and hers towels as a wedding gift. (Họ nhận được những chiếc khăn tắm dành cho chồng vợ giống nhau như một món quà cưới.)
  • Trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển: "His" đôi khi được dùng để chỉ "của một người" nói chung, không phân biệt giới tính, nhưng cách dùng này ngày càng ít phổ biến.

    • Each student must submit his assignment on time. (Mỗi sinh viên phải nộp bài tập của mình đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Himself (đại từ phản thân): chính anh ấy, tự anh ấy.

    • He cooked the meal himself. (Anh ấy tự tay nấu bữa ăn.)
  • He (đại từ nhân xưng): anh ấy, ông ấy.

    • He is my brother. (Anh ấy anh trai tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ sở hữu: Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây từ chỉ sở hữu cụ thể.
  • Đại từ sở hữu: Có thể diễn đạt bằng cụm "that/those belonging to him" (cái thuộc về anh ta), nhưng đây không phải một từ đơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với từ "his" đây tính từ/đại từ sở hữu.
Thành ngữ liên quan
  • To each his own: Mỗi người một ý / Tuỳ sở thích mỗi người. (Dùng để thể hiện sự tôn trọng sự lựa chọn khác biệt của người khác, bản thân không thích).
    • I don't understand why he likes that music, but to each his own. (Tôi không hiểu tại sao anh ấy thích thể loại nhạc đó, nhưng mỗi người một ý thôi.)
his

The boy is looking for his red baseball cap.

tính từ sở hữu
  1. của , của hắn, của ông ấy, của anh ấy
    • his hat
      cái của hắn
đại từ sở hữu
  1. cái của , cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
    • that book is his
      quyển sách kia của hắn