hobby

/'hɔbi/
danh từ
  1. thú riêng, sở thích riêng
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ
  3. (sử học) xe đạp cổ xưa
  4. (động vật học) chim cắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hobby"

hobby
A child rides a hobby horse in the living room.