hobby

Không tìm thấy từ "hobby"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sở thích, thú tiêu khiển : Một hoạt động mà người ta thực hiện trong thời gian rảnh rỗi vì niềm vui và sự quan tâm cá nhân, không phải vì công việc chính hoặc nghĩa vụ. (Từ cổ) Con ngựa nhỏ . (Động vật học) Chim cắt nhỏ (một loài chim săn mồi). Ví dụ sử dụng Danh từ (nghĩa sở thích) : My hobby is collecting stamps. (Sở thích của tôi là sưu tập tem.) Gardening is a relaxing...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Thú tiêu khiển, sở thích cá nhân : Một hoạt động mà người ta thực hiện trong thời gian rảnh rỗi vì niềm vui và sự quan tâm, không phải vì công việc chính hoặc nghĩa vụ. Ví dụ sử dụng Danh từ : Mon hobby est la photographie. (Thú tiêu khiển của tôi là nhiếp ảnh.) Elle a plusieurs hobbies, comme le jardinage et la lecture. (Cô ấy có nhiều sở thích, như làm vườn và đ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : An activity done regularly in one's leisure time for pleasure : A hobby is an activity that someone does for enjoyment when they are not working. A child's toy horse : A hobby can be a toy horse, often on rockers, that a child rides. A small falcon : (Historical) A hobby is a type of small, fast Old World falcon. Examples of Usage Noun (Leisure Activity) : Her main hobby is ga...

See full definition →