dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

hold

Words Mentioning "hold"

đàm phán
ăn thề
đảo vũ
bặm
bám trụ
ban
bàn bạc
bàn mảnh
bất đồng
bấu
bấu víu
bế
biệt thị
binh quyền
bí truyền
cầm
cầm chắc
cầm lái
cầm lòng
câm mồm
cầm quyền
ca trù
chắn
chệch
chét
chìa khóa
chiếm giữ
chiếm hữu
chiến tuyến
chính quyền
chính thức
chịt
chứa
chuyên chế
dằn lòng
dự thẩm
ghì
giữ
giữ miệng
giữ rịt
giữ vững
hàm súc
hậu sự
hểnh
hội chẩn
hội thảo
hốt
khánh hạ
khoang
kiêm
kiên trì
làm chủ
làm lễ
làm ma
mở tiệc
nắm
nắm giữ
nẩy mực
ngậm
ngậm miệng
nghị hòa
nín
đỡ
đoán chừng
ôm đầu
đón đường
phát tang
quặp
ra hè
rẻ rúng
sạp
sở hữu
sùng mộ
tết
thành lũy
tọa đàm
trọng
đựng
vịn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...