holler

Không tìm thấy từ "holler"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ : La hét, kêu to : Hành động tạo ra một tiếng kêu hoặc tiếng la rất lớn, thường để thu hút sự chú ý, biểu lộ cảm xúc mạnh (như tức giận, đau đớn, phấn khích) hoặc giao tiếp từ xa. Kêu ca, phàn nàn (thông tục) : Than phiền hoặc phản đối một cách ồn ào. Danh từ : Tiếng la hét, tiếng kêu to : Một âm thanh lớn được tạo ra bởi việc la hét. Thung lũng nhỏ (phương ngữ Mỹ, đặc biệt ở...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To shout or yell loudly : To make a very loud vocal sound, often to attract attention, express strong emotion, or communicate over a distance. To complain loudly or vociferously : To voice objections or grievances in a loud, forceful manner. Noun : A loud shout or cry : A vocal utterance that is very loud. (Chiefly US, dialect) A small valley or hollow : A small, often wooded,...

See full definition →