hoop
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vòng tròn : Một vật thể hình tròn, thường được làm từ kim loại, gỗ hoặc nhựa, dùng trong các trò chơi, thể thao hoặc như một bộ phận cấu tạo. Vành, đai : Một dải hoặc vòng tròn cứng, thường bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để giữ chặt hoặc gia cố một vật khác (như thùng, ống). Khung vòng (váy) : Một khung hình tròn hoặc bán nguyệt bằng xương cá voi, tre hoặc thép lịch sử, được m...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A circular band or ring : A rigid circular band made of metal, wood, or other material, used for holding, fastening, hanging, or pulling things together. A basketball goal : The horizontal circular metal ring that supports a net, through which players try to throw the basketball to score. A croquet arch : A small, curved wire arch used as a wicket in the game of croquet. A his...
See full definition →