hop
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bước nhảy ngắn, sự nhảy lò cò : Một bước nhảy nhỏ, thường là trên một chân. Chặng đường bay ngắn : Một phần của chuyến bay dài, được thực hiện mà không dừng lại. (Thông tục) Cuộc khiêu vũ không chính thức : Một bữa tiệc nhảy tự phát, thoải mái. Động từ : Nhảy lò cò, nhảy nhót : Di chuyển bằng những bước nhảy nhỏ, nhanh, thường dùng một chân (cho người) hoặc cả hai chân sau...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Thán từ : Hấp! : Một từ cảm thán dùng để thúc giục, khuyến khích một hành động, thường là hành động bắt đầu di chuyển, nhảy lên hoặc làm một việc gì đó nhanh chóng và dứt khoát. Ví dụ sử dụng Thán từ : Allez, hop! (Đi, hấp!) Hop, on y va! (Hấp, chúng ta đi nào!) Hop, au lit! (Hấp, lên giường đi!) Các cách sử dụng nâng cao "Et hop!" : Và hấp! (Dùng để nhấn mạnh một hành động vừa được...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A short jump or bounce : A light, quick jump, often done on one foot or by a small animal. An informal social gathering with music and dancing : A casual dance party. A climbing plant : A twining plant whose dried flowers (hops) are used to flavor beer. A short flight or stage of a journey : One segment of a trip, especially by air. Verb : To make a short, quick jump : To move...
See full definition →