hotel
/hou'tel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách sạn: Một tòa nhà hoặc cơ sở kinh doanh cung cấp chỗ ở (phòng ngủ) có trả phí, thường đi kèm các dịch vụ khác như bữa ăn, dọn phòng, và các tiện nghi cho khách du lịch và người đi công tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We booked a room at a beachfront hotel for our vacation. (Chúng tôi đã đặt một phòng ở một khách sạn mặt biển cho kỳ nghỉ.)
- The conference will be held at a five-star hotel in the city center. (Hội nghị sẽ được tổ chức tại một khách sạn năm sao ở trung tâm thành phố.)
- He works as a manager in a large international hotel. (Anh ấy làm quản lý tại một khách sạn quốc tế lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hotel" có thể được dùng trong các cụm từ chỉ loại hình khách sạn cụ thể, nhưng bản thân từ "hotel" vẫn giữ nguyên nghĩa cơ bản.
- boutique hotel: khách sạn nhỏ, có phong cách thiết kế đặc biệt.
- resort hotel: khách sạn nghỉ dưỡng, thường có nhiều tiện ích giải trí.
- The concept of a capsule hotel originated in Japan. (Khái niệm khách sạn viên nang có nguồn gốc từ Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Motel (n): nhà trọ, khách sạn nhỏ thường nằm cạnh đường cao tốc, có chỗ để xe ô tô ngay trước cửa phòng.
- Hostel (n): nhà trọ giá rẻ, thường có phòng tập thể, phổ biến trong giới du lịch bụi.
- Inn (n): quán trọ, nhà trọ nhỏ, thường ở vùng nông thôn và có không khí ấm cúng, cổ kính.
- Hotelier (n): chủ khách sạn, người quản lý khách sạn.
Từ đồng nghĩa
- Lodging: nơi lưu trú, chỗ ở (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là khách sạn).
- Accommodation: chỗ ở, nơi cư trú (từ chung chỉ các cơ sở lưu trú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "hotel" là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động "stay" hoặc "book").
Thành ngữ liên quan
- "Run a tight ship" (nhưng áp dụng cho khách sạn): Quản lý một cách hiệu quả và có trật tự. Có thể nói "run a hotel like a tight ship".
- The new owner runs the hotel like a tight ship, so everything is always perfect. (Chủ mới điều hành khách sạn rất chuyên nghiệp và có trật tự, nên mọi thứ luôn hoàn hảo.)