hours
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của "hour"):
- Một khoảng thời gian không xác định: "hours" dùng để chỉ một khoảng thời gian dài, thường không được xác định chính xác, mang tính ước lượng hoặc nhấn mạnh sự kéo dài.
- Giờ làm việc, thời gian làm việc: "hours" cũng được dùng để chỉ khoảng thời gian được phân bổ cho công việc, nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Một khoảng thời gian không xác định:
- They talked for hours. (Họ đã nói chuyện trong nhiều giờ liền.)
- We waited hours for the bus. (Chúng tôi đã đợi xe buýt hàng giờ đồng hồ.)
Giờ làm việc, thời gian làm việc:
- They work long hours. (Họ làm việc nhiều giờ.)
- The store's business hours are from 9 AM to 9 PM. (Giờ làm việc của cửa hàng là từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at all hours": vào bất kỳ lúc nào, thường là không hợp lý hoặc bất tiện.
- He calls me at all hours of the night. (Anh ấy gọi cho tôi vào bất kỳ giờ nào trong đêm.)
"the small hours": những giờ đầu tiên của buổi sáng (khoảng 1-4 giờ sáng).
- She was still working in the small hours. (Cô ấy vẫn còn làm việc vào những giờ đầu buổi sáng.)
"after hours": sau giờ làm việc chính thức.
- The bar stays open after hours for special events. (Quán bar vẫn mở cửa sau giờ làm việc chính thức cho các sự kiện đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hour (danh từ số ít): giờ, đơn vị thời gian.
- I'll be back in one hour. (Tôi sẽ quay lại trong một giờ nữa.)
- Hourly (tính từ/trạng từ): hàng giờ, tính theo giờ.
- He is paid an hourly wage. (Anh ấy được trả lương theo giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Time: thời gian (dùng trong ngữ cảnh chung).
- We spent a lot of time together. (Chúng tôi đã dành nhiều thời gian bên nhau.)
- Duration: khoảng thời gian kéo dài.
- The duration of the meeting was two hours. (Thời gian kéo dài của cuộc họp là hai giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "hours", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
- "to put in hours": dành thời gian làm việc.
- She put in many hours of study. (Cô ấy đã dành nhiều giờ học tập.)
Thành ngữ liên quan
- "the hours of darkness": thời gian ban đêm, khoảng thời gian tối.
- The soldiers moved under cover of the hours of darkness. (Những người lính di chuyển dưới sự che chở của bóng tối.)
- "keep good hours": duy trì giờ giấc sinh hoạt đều đặn, lành mạnh.
- She keeps good hours, going to bed early and waking up at dawn. (Cô ấy duy trì giờ giấc tốt, đi ngủ sớm và thức dậy lúc bình minh.)