huîtrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bãi hàu, nơi nuôi hàu: Chỉ một khu vực, thường ở vùng triều ven biển, nơi hàu mọc tự nhiên hoặc được nuôi trồng.
- Người bán hàu: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ người có nghề bán hàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les huîtriers de la baie sont très productifs. (Các bãi hàu ở vịnh rất có năng suất.)
- Ils ont visité un huîtrier pour voir comment les huîtres sont élevées. (Họ đã thăm một bãi nuôi hàu để xem cách hàu được nuôi như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huîtrier" với tư cách là danh từ ghép trong tên các loài chim: Từ này xuất hiện trong tên một số loài chim sống ở bờ biển và ăn động vật có vỏ, như hàu.
- L'huîtrier pie (Chim Ó biển): Một loài chim có bộ lông đen trắng và mỏ đỏ dài, chuyên dùng mỏ để tách vỏ hàu, trai.
Biến thể và từ liên quan
- Huître (danh từ giống cái): Con hàu.
- Huîtriculture (danh từ giống cái): Nghề nuôi hàu, ngành nuôi hàu.
- Parque à huîtres (cụm danh từ): Bãi nuôi hàu (cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Parc à huîtres: Bãi nuôi hàu.
- Claire (trong ngữ cảnh nuôi trồng): Ao, bể nuôi hàu để làm béo và tăng chất lượng.
tính từ
- xem huître 1
- Industrie huîtrièrecông nghiệp nuôi hàu
danh từ giống cái
- bãi hàu
- nơi nuôi hàu