dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
huỷ
Không tìm thấy từ "huỷ"
Từ gần giống
hay
hẩy
hây
háy
hà y
hấy
hãy
hú
hừ
hù
hụ
hư
hũ
hứ
hứa
huá»·
hùa
hua
Huế
huề
huệ
huê
húi
hụi
huơ
hữu
hưu
hữu ý
Words Containing "huỷ"
An Thạnh Thuỷ
Bắc Thuỷ
Bến Thuỷ
bình thuỷ
bình thuỷ hữu duyên
bình thuỷ tương phùng
cách thuỷ
Cẩm Thuỷ
cánh khuỷ
giật cánh khuỷu
Hằng Thuỷ
hồng thuỷ
hồ thuỷ
huỷ bỏ
huỷ diệt
huỷ hoại
huỷ sắc
khởi thuỷ
khúc khuỷu
kỳ thuỷ
lưu thuỷ
nguyên thuỷ
phân huỷ
phù thuỷ
Quảng Thuỷ
sông Hắc thuỷ
sơn thuỷ
Tầm thuỷ
Tân Thuỷ
Thái Thuỷ
Thắng Thuỷ
thoạt kì thuỷ
thoạt kỳ thuỷ
thuỷ đạo
Thuỷ Bằng
Thuỷ Biều
thuỷ binh lục chiến
Thuỷ Châu
Thuỷ Dương
thuỷ hương
thuỷ lợi
Thuỷ Lương
Thuỷ Nguyên
Thuỷ Đông
Thuỷ Phù
Thuỷ Phương
thuỷ quốc, vân hương
Thuỷ Sơn
Thuỷ Tân
Thuỷ Tây
thuỷ trình
Thuỷ Vân
Thuỷ Xuân
Thuỷ Xuân Tiên
Tiên Thuỷ
tiêu thuỷ
Trà Thuỷ
trị thuỷ
Trường Thuỷ
úng thuỷ
Văn Thuỷ
Vạn Thuỷ
Vân Thuỷ
Vĩnh Thuỷ
Vị Thuỷ
vũ thuỷ
Xuân Thuỷ
Yên Thuỷ
Words Mentioning "huỷ"
arme
arme
écocide
installation
installation
quantum
réaction
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...