hunk
/hʌɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng to, khúc to, khoanh to: Một phần lớn, thô, thường không có hình dạng xác định, được cắt hoặc tách ra từ một vật thể lớn hơn, đặc biệt là thức ăn.
- Người đàn ông lực lưỡng, hấp dẫn: (Thông tục) Một người đàn ông có thân hình to khỏe, cơ bắp và được coi là hấp dẫn về mặt thể chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ vật thể):
- The recipe calls for a hunk of cheese. (Công thức yêu cầu một miếng phô mai to.)
- He broke off a hunk of bread to dip in the soup. (Anh ấy bẻ một khoanh bánh mì to để chấm vào súp.)
Danh từ (chỉ người):
- In the movie, the hero is portrayed as a tall, muscular hunk. (Trong phim, người anh hùng được miêu tả là một chàng trai cao to, cơ bắp.)
- Many consider that actor to be a real hunk. (Nhiều người coi diễn viên đó là một "soái ca" đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a hunk of a man": Một người đàn ông rất to khỏe và hấp dẫn.
- He's not just tall; he's a real hunk of a man. (Anh ấy không chỉ cao; mà còn là một người đàn ông cực kỳ lực lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunky (tính từ): Có vẻ ngoài to khỏe, cơ bắp và hấp dẫn (về người đàn ông).
- He has a hunky build. (Anh ấy có một thân hình vạm vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ vật thể: Chunk (tảng, khối), lump (cục, khối), slab (tấm, phiến dày), piece (mảnh, miếng).
- Chỉ người: Adonis (chàng trai đẹp), heartthrob (người khiến người khác say mê), stud (người đàn ông cơ bắp và hấp dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh, thịt...)
- a hunk of breadmột khoanh bánh mì to