hurriedly
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Trạng từ : Một cách vội vàng, hấp tấp, khẩn trương, thể hiện sự thiếu thời gian hoặc sự cẩn thận khi thực hiện một hành động. Ví dụ sử dụng (Cô ấy đóng gói hành lý một cách vội vàng trước khi xe taxi đến.) (Anh ấy vội vàng hoàn thành bài tập về nhà để đi chơi với bạn bè.) (Bức thư được viết một cách hấp tấp, vì vậy nó khó đọc.) Các cách sử dụng nâng cao "Hurriedly" + động từ : thường...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adverb : In a hurried or hasty manner : Performing an action with excessive speed or urgency, often due to a lack of time or because of pressure. This can sometimes imply carelessness or a lack of thoroughness. Usage and Examples General Usage : Used to describe the manner in which an action is performed, emphasizing speed and urgency. She packed her bags hurriedly before rushing to...
See full definition →