huyết dụ

Học thuật
Thân thiện
huyết dụ

Cây huyết dụ được trồng trong một khu vườn nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc họ Dracaenaceae (họ Huyết dụ): Cây thân gỗ nhỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc mọc hoang, dài hình lưỡi kiếm, màu sắc thường đỏ tía hoặc xanh pha đỏ, đặc biệt giữa .
    • Tên gọi khác của cây phất dụ: Đây tên gọi phổ biến trong y học cổ truyền dân gian Việt Nam để chỉ loài cây này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn nhà tôi trồng một cây huyết dụ rất đẹp, của màu đỏ tía.
    • Ông lang dùng huyết dụ giã nát để đắp lên vết thương giúp cầm máu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Cây huyết dụ thường được nhắc đến như một vị thuốc nam, với các bộ phận như được sử dụng để chữa bệnh.
    • Bài thuốc từ huyết dụ kết hợp với một số thảo dược khác tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh lỵ.
Biến thể từ gần giống
  • Phất dụ: Tên gọi khác phổ biến của cây huyết dụ.
  • Cordyline: Tên gọi khoa học của chi thực vật chứa loài huyết dụ.
  • Màu huyết dụ: Cụm từ chỉ một màu sắc đỏ tía, đỏ thẫm giống như màu của cây huyết dụ.
    • Chiếc áo dài màu huyết dụ trông rất sang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Cây phất dụ: Tên gọi dân gian khác.
  • Cây thiết thụ (trong một số ngữ cảnh): Tên gọi chỉ chung cho các cây thuộc chi .
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "huyết dụ")

huyết dụ

Cây huyết dụ được trồng trong một khu vườn nhỏ.

  1. dt. Cây mọc hoang được trồngnhiều nơi, cao đến 2-3m, hình lưỡi kiếm chóp nhọn, dài đến 0,6m, cụm hoa dạng chuỳ, quả mọng hình cầu chứa một hạt, dùng làm thuốc cầm máu, chữa bệnh lị, lậu; còn gọi là cây phất dụ.