huyết dụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thuộc họ Dracaenaceae (họ Huyết dụ): Cây thân gỗ nhỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc mọc hoang, có lá dài hình lưỡi kiếm, màu sắc thường đỏ tía hoặc xanh pha đỏ, đặc biệt là ở giữa lá.
- Tên gọi khác của cây phất dụ: Đây là tên gọi phổ biến trong y học cổ truyền và dân gian Việt Nam để chỉ loài cây này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà tôi có trồng một cây huyết dụ rất đẹp, lá của nó có màu đỏ tía.
- Ông lang dùng lá huyết dụ giã nát để đắp lên vết thương giúp cầm máu.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: Cây huyết dụ thường được nhắc đến như một vị thuốc nam, với các bộ phận như lá được sử dụng để chữa bệnh.
- Bài thuốc từ lá huyết dụ kết hợp với một số thảo dược khác có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh lỵ.
Biến thể và từ gần giống
- Phất dụ: Tên gọi khác phổ biến của cây huyết dụ.
- Cordyline: Tên gọi khoa học của chi thực vật có chứa loài huyết dụ.
- Màu huyết dụ: Cụm từ chỉ một màu sắc đỏ tía, đỏ thẫm giống như màu lá của cây huyết dụ.
- Chiếc áo dài màu huyết dụ trông rất sang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Cây phất dụ: Tên gọi dân gian khác.
- Cây thiết thụ (trong một số ngữ cảnh): Tên gọi chỉ chung cho các cây thuộc chi .
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "huyết dụ")
- dt. Cây mọc hoang và được trồng ở nhiều nơi, cao đến 2-3m, lá hình lưỡi kiếm chóp nhọn, dài đến 0,6m, cụm hoa dạng chuỳ, quả mọng hình cầu chứa một hạt, dùng làm thuốc cầm máu, chữa bệnh lị, lậu; còn gọi là cây phất dụ.