hymen

Không tìm thấy từ "hymen"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (Giải phẫu học) : Màng trinh : Một nếp mô mỏng, một phần che phủ lỗ âm đạo, thường có ở một số người trước lần quan hệ tình dục đầu tiên. Danh từ (Thần thoại Hy Lạp) : Thần Hymen (Hymenaeus) : Vị thần của hôn nhân, lễ cưới và các bài hát đám cưới trong thần thoại Hy Lạp. Ví dụ sử dụng Danh từ (Giải phẫu) : The presence or absence of a hymen is not a reliable indicator of virg...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Giải phẫu học) Màng trinh : Một lớp màng mỏng, một phần của cơ quan sinh dục nữ. (Văn học) Hôn nhân : Một cách diễn đạt văn chương, cổ điển để chỉ hôn nhân, lấy từ tên của vị thần Hymen trong thần thoại Hy Lạp. Ví dụ sử dụng Danh từ (Giải phẫu) : L'examen a confirmé la rupture de l'hymen. (Cuộc kiểm tra đã xác nhận màng trinh bị rách.) Danh từ (Văn học) : Ils ont...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A thin membrane that partially covers the external vaginal opening in some females : The hymen is a fold of mucous membrane that may be present at birth and can vary in shape and size. Its presence or absence is not a reliable indicator of virginity. (Greek Mythology) The god of marriage : In classical mythology, Hymen (or Hymenaeus) is the deity presiding over weddings and ma...

See full definition →