ibère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Iberia: Chỉ những gì liên quan đến bán đảo Iberia (bao gồm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha ngày nay) hoặc các dân tộc cổ đại sinh sống ở đó.
- (Thuộc về) người Iberia cổ: Chỉ đặc điểm, văn hóa, ngôn ngữ của các dân tộc cổ đại từng sinh sống ở bán đảo Iberia trước thời La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La péninsule ibérique (Bán đảo Iberia).
- Les peuples ibères (Các tộc người Iberia cổ).
- Une statue d'origine ibère (Một bức tượng có nguồn gốc Iberia).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ibère" có thể được dùng như một danh từ để chỉ một người thuộc dân tộc Iberia cổ đại.
- Les Ibères étaient établis dans le sud de la France et dans la péninsule ibérique. (Người Iberia cổ đã định cư ở miền nam nước Pháp và trên bán đảo Iberia.)
Biến thể và từ gần giống
- Ibérique (adj): (thuộc) Iberia. Từ này thường được dùng phổ biến hơn trong địa lý hiện đại (ví dụ: ).
- Ibérianisme (n): Chủ nghĩa Iberia, một khái niệm văn hóa hoặc chính trị.
Từ đồng nghĩa
- Ibérique (trong ngữ cảnh địa lý hiện đại).
Lưu ý
- Từ "ibère" chủ yếu mang tính lịch sử và khảo cổ học, dùng để nói về thời kỳ tiền La Mã. Để chỉ bán đảo hoặc các quốc gia hiện đại Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, từ "ibérique" thường được ưa dùng hơn.