ichor
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Máu thần thánh : Trong thần thoại Hy Lạp, "ichor" là chất dịch lỏng, trong suốt chảy trong huyết quản của các vị thần bất tử, thay cho máu của con người. Nước vàng, mủ huyết thanh : Trong y học, "ichor" chỉ chất dịch lỏng, trong hoặc hơi vàng chảy ra từ vết thương hoặc vết loét, thường là giai đoạn đầu của quá trình viêm nhiễm. Ví dụ sử dụng Danh từ (Thần thoại) : In the my...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : (Y học) Mủ thối : Chất dịch đặc, có mùi hôi thối chảy ra từ vết thương bị nhiễm trùng nặng hoặc từ một ổ áp xe. (Địa chất, Địa lý) Icho : Dung nham rất lỏng và nóng, giàu silic, được cho là có trong các núi lửa. Ví dụ sử dụng Danh từ (Y học) : La plaie infectée suintait de l'ichor. (Vết thương bị nhiễm trùng rỉ ra mủ thối.) Danh từ (Địa chất) : Certaines théories...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : (Pathology) A fluid product of inflammation; a watery, often foul-smelling discharge from a wound or sore. This medical usage describes the serum, pus, or blood-tinged fluid that can seep from an infected or inflamed area. (Greek Mythology) The ethereal fluid said to flow in the veins of the gods, sometimes considered their blood. This mythological substance is often described...
See full definition →