idéologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hệ tư tưởng: Một hệ thống các ý tưởng, quan niệm, niềm tin và lý tưởng có tổ chức, thường phản ánh lợi ích và thế giới quan của một giai cấp, nhóm xã hội hoặc một nền văn hóa cụ thể.
- Tư tưởng học: (Nghĩa cũ, ít dùng) Môn học nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của các ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'idéologie dominante d'une société influence ses valeurs. (Hệ tư tưởng thống trị của một xã hội ảnh hưởng đến các giá trị của nó.)
- Il a étudié l'idéologie politique du XIXe siècle. (Anh ấy đã nghiên cứu hệ tư tưởng chính trị của thế kỷ XIX.)
- Critiquer une idéologie n'est pas toujours simple. (Phê phán một hệ tư tưởng không phải lúc nào cũng đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Idéologie" với nghĩa xấu (péjoratif): Khi được dùng với nghĩa xấu, từ này có thể chỉ một hệ thống tư tưởng cứng nhắc, giáo điều, phi thực tế hoặc mang tính chất không tưởng.
- Son discours n'est qu'une pure idéologie déconnectée des réalités. (Bài phát biểu của anh ta chỉ là một hệ tư tưởng thuần túy tách rời thực tế.)
Biến thể và từ liên quan
- Idéologique (tính từ): (thuộc) hệ tư tưởng, mang tính tư tưởng.
- Un conflit idéologique. (Một cuộc xung đột tư tưởng.)
- Idéologue (danh từ): Nhà tư tưởng, người theo chủ nghĩa giáo điều.
- Les idéologues de la Révolution. (Các nhà tư tưởng của Cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Système d'idées: Hệ thống ý tưởng.
- Doctrine: Học thuyết, chủ nghĩa (thường chỉ một hệ thống tư tưởng được dạy hoặc tin theo).
- Pensée: Tư tưởng (nghĩa rộng hơn, ít tính hệ thống hơn).
Cụm từ liên quan
- Lutte des idéologies: Cuộc đấu tranh giữa các hệ tư tưởng.
- Fin des idéologies: Sự cáo chung của các hệ tư tưởng (một khái niệm trong khoa học chính trị).
- Idéologie politique: Hệ tư tưởng chính trị.
danh từ giống cái
- hệ tư tưởng
- Idéologie marxistehệ tư tưởng mácxít
- (nghĩa xấu) thuyết không tưởng
- tư tưởng học