iléon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ruột hồi, hồi tràng: Phần cuối của ruột non, nối tiếp với hỗng tràng và kết thúc tại van hồi manh tràng, nơi nó đổ vào ruột già (đại tràng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'inflammation de l'iléon s'appelle l'iléite. (Viêm ruột hồi được gọi là viêm hồi tràng.)
- L'iléon est la dernière partie de l'intestin grêle. (Hồi tràng là phần cuối cùng của ruột non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iléon terminal": Đoạn cuối của hồi tràng, phần sát với van hồi manh tràng.
- La maladie de Crohn affecte souvent l'iléon terminal. (Bệnh Crohn thường ảnh hưởng đến đoạn hồi tràng cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Iléal, iléale (tính từ): thuộc về ruột hồi/hồi tràng.
- Une valve iléale (van hồi tràng)
- Iléite (danh từ giống cái): chứng viêm hồi tràng.
- Iléo- (tiền tố): dùng trong các thuật ngữ y học liên quan đến hồi tràng (ví dụ: iléocolique - hồi đại tràng).
Từ đồng nghĩa
- Hồi tràng (từ chuyên môn y học tiếng Việt).
- Ruột hồi (từ chuyên môn y học tiếng Việt).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học và y học. Từ này không có thành ngữ, cụm động từ hay cách dùng phổ thông trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) ruột hồi, hồi tràng