immatérialiser

Học thuật
Thân thiện
immatérialiser

L'illusionniste s'apprête à immatérialiser une pièce de monnaie.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phi vật chất hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên phi vật chất, không còn tồn tại dưới dạng vật thể hữu hình hoặc chuyển sang dạng kỹ thuật số, phi vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La numérisation permet d'immatérialiser les documents administratifs. (Việc số hóa cho phép phi vật chất hóa các tài liệu hành chính.)
    • Certains artistes cherchent à immatérialiser la lumière dans leurs œuvres. (Một số nghệ sĩ tìm cách phi vật chất hóa ánh sáng trong các tác phẩm của họ.)
    • Avec cette nouvelle loi, la procédure va s'immatérialiser. (Với luật mới này, thủ tục sẽ được phi vật chất hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'immaterialiser (Động từ phản thân): Trở nên phi vật chất, biến mất khỏi thế giới vật lý.
    • Le fantôme semblait s'immatérialiser devant nos yeux. (Bóng ma dường như trở nên phi vật chất trước mắt chúng tôi.)
  • Immatérialisation (Danh từ giống cái): Sự phi vật chất hóa.
    • L'immatérialisation de l'économie est une tendance majeure. (Sự phi vật chất hóa của nền kinh tếmột xu hướng chủ đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Immatériel, immatérielle (Tính từ): Phi vật chất, vô hình.
    • Un bien immatériel comme un logiciel. (Một tài sản phi vật chất như một phần mềm.)
  • Dématérialiser (Ngoại động từ): (Gần nghĩa) Số hóa, chuyển đổi từ dạng vật lý sang dạng kỹ thuật số (thường dùng trong bối cảnh hành chính, tài liệu).
    • Dématérialiser un formulaire. (Số hóa một mẫu đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dématérialiser: Số hóa, phi vật chất hóa (trong ngữ cảnh kỹ thuật số).
  • Éthériser: (Văn chương) Làm cho trở nên thanh thoát, phi vật chất.
Từ trái nghĩa
  • Matérialiser: Vật chất hóa, hiện thực hóa.
    • Matérialiser une idée en un prototype. (Vật chất hóa một ý tưởng thành một nguyên mẫu.)
  • Concrétiser: Cụ thể hóa, hiện thực hóa.
immatérialiser

L'illusionniste s'apprête à immatérialiser une pièce de monnaie.

ngoại động từ
  1. phi vật chất hóa