immunise

Không tìm thấy từ "immunise"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Ngoại động từ : Gây miễn dịch, tiêm chủng : Hành động đưa một loại vắc-xin vào cơ thể để bảo vệ chống lại một bệnh cụ thể bằng cách kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra kháng thể. Làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa : (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc ẩn dụ) Hành động làm cho một thứ gì đó (như vũ khí, mối đe dọa) trở nên vô hại hoặc không còn tác dụng. Ví dụ sử d...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb (transitive) : To make immune or resistant to a specific disease, typically by administering a vaccine : The primary meaning refers to the medical process of inducing immunity through vaccination. To grant legal immunity from prosecution : A formal, legal meaning where someone is officially protected from legal action. Usage and Examples Medical Context (to vaccinate) : Public h...

See full definition →