impayé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa trả, chưa thanh toán: Dùng để mô tả một khoản tiền, hóa đơn, hoặc nghĩa vụ tài chính chưa được chi trả đúng hạn.
- Danh từ giống đực:
- Thương phiếu chưa thanh toán, khoản nợ chưa trả: Chỉ chính khoản tiền hoặc giấy tờ có giá chưa được thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La facture est restée impayée pendant trois mois. (Hóa đơn vẫn chưa được thanh toán trong ba tháng.)
- Il a plusieurs loyers impayés. (Anh ta có nhiều khoản tiền thuê nhà chưa trả.)
- Danh từ giống đực:
- La société doit recouvrer ses impayés. (Công ty phải thu hồi các khoản nợ chưa trả của mình.)
- L'accumulation des impayés peut mener à des poursuites. (Việc tích tụ các thương phiếu chưa thanh toán có thể dẫn đến kiện tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en situation d'impayé": ở trong tình trạng có khoản nợ chưa thanh toán.
- Le locataire est en situation d'impayé depuis janvier. (Người thuê nhà đang ở trong tình trạng có khoản nợ chưa thanh toán từ tháng Giêng.)
- "risque d'impayé": rủi ro nợ khó đòi, rủi ro không thanh toán.
- Les entreprises évaluent le risque d'impayé de leurs clients. (Các doanh nghiệp đánh giá rủi ro nợ khó đòi từ phía khách hàng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Impayable (adj): Không thể trả được; (thông tục) cực kỳ buồn cười, không chịu nổi.
- Une somme impayable. (Một khoản tiền không thể trả được.)
- Cette blague est impayable ! (Câu chuyện cười này buồn cười không chịu nổi!)
- Paiement (nm): Sự thanh toán, việc trả tiền.
- Dette (nf): Món nợ.
Từ đồng nghĩa
- En souffrance: (khoản tiền) còn tồn đọng, chưa thanh toán.
- Non payé: Chưa trả (nghĩa gần như tương đương, ít trang trọng hơn một chút).
- Dû: Nợ, còn thiếu.
Từ trái nghĩa
- Payé: Đã trả, đã thanh toán.
- Réglé: Đã thanh toán, đã giải quyết.
- Acquitté: Đã thanh toán (thường dùng cho hóa đơn, thuế).
tính từ
- chưa trả, chưa thanh toán
- Facture impayéehóa đơn chưa thanh toán
danh từ giống đực
- thương phiếu chưa thanh toán