impropriety
/,imprə'praiəti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi không đứng đắn, không phù hợp: Chỉ một hành động, lời nói hoặc cách cư xử không phù hợp với các chuẩn mực xã hội, đạo đức hoặc quy tắc thông thường, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Tính chất không thích hợp, không đúng đắn: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc không phù hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ.
- Sự sai sót, lỗi: Một sai lầm hoặc điểm không chính xác, đặc biệt trong việc sử dụng ngôn ngữ hoặc tuân thủ các thủ tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician was accused of financial impropriety. (Chính trị gia đó bị cáo buộc có hành vi không đứng đắn về tài chính.)
- She was shocked by the impropriety of his comments at the formal dinner. (Cô ấy bị sốc bởi sự không đứng đắn trong những nhận xét của anh ta tại bữa tối trang trọng.)
- The report highlighted several legal improprieties in the contract. (Báo cáo nêu bật một số điểm không đúng đắn về mặt pháp lý trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commit an impropriety": phạm phải một hành vi không đứng đắn.
- The officer was dismissed for committing an impropriety. (Viên chức đó bị cách chức vì đã phạm phải một hành vi không đứng đắn.)
"a sense of impropriety": ý thức về sự không phù hợp, cảm giác rằng điều gì đó là không đúng.
- He had a strong sense of impropriety about discussing private matters in public. (Anh ấy có một ý thức mạnh mẽ về sự không phù hợp khi thảo luận chuyện riêng tư ở nơi công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Improper (adj): không đứng đắn, không thích hợp, không đúng.
- It would be improper to arrive late. (Sẽ là không đúng nếu đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Indecorum: sự không đúng phép, sự không đứng đắn (trong cách cư xử).
- Inappropriateness: sự không thích hợp.
- Misconduct: hành vi sai trái.
Từ trái nghĩa
- Propriety: sự đứng đắn, sự thích hợp.
- Decorum: phép tắc, sự đúng mực.
- Appropriateness: sự thích hợp.
Thành ngữ liên quan
- A whiff of impropriety: Dấu hiệu hoặc nghi ngờ nhỏ về hành vi không đứng đắn.
- Even a whiff of impropriety can damage a company's reputation. (Ngay cả một dấu hiệu nhỏ về hành vi không đứng đắn cũng có thể làm tổn hại danh tiếng của một công ty.)
danh từ
- sự không thích hợp, sự không đúng lúc, sự không đúng chỗ, sự không phải lối, sự không phải phép
- sự sai lầm, sự không đúng
- sự không lịch sự, sự không đứng đắn, sự không chỉnh
- thái độ không đứng đắn, thái độ không lịch sự, thái độ không chỉnh; hành động không đứng đắn, hành động không lịch sự, hành động không chỉnh
- (ngôn ngữ học) sự dùng sai từ