in reality

in reality

People who seem stand-offish are in reality often simply nervous.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "in reality" một cụm trạng từ dùng để chỉ một sự thật hoặc thực tế trái ngược với những người ta nghĩ, tin tưởng hoặc mong đợi. thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều đang được nói đến sự thật, mặc dù có vẻ như không phải vậy.

dụ sử dụng
  • (Họ nghĩ rằng họ đặt ra luật lệ, nhưng trên thực tế họ chỉ những con rối.)
  • (Những người có vẻ xa cách trên thực tế thường chỉ đơn giản lo lắng.)
  • (Anh ấy tỏ ra tự tin, nhưng trên thực tế anh ấycùng sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tương phản mạnh mẽ: "in reality" thường đứng sau một mệnh đề chứa quan niệm sai lầm, để đưa ra sự thật đối lập.
    • Many believe the earth is flat; in reality, it is a sphere. (Nhiều người tin rằng trái đất phẳng; trên thực tế, một hình cầu.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng: Cụm từ này phổ biến trong các bài luận, báo cáo, hoặc phân tích để làm sự khác biệt giữa nhận thức thực tế.
    • The project seemed simple on paper, but in reality it required immense resources. (Dự án có vẻ đơn giản trên giấy tờ, nhưng trên thực tế đòi hỏi nguồn lực khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reality (danh từ): thực tế.
    • We must face reality. (Chúng ta phải đối mặt với thực tế.)
  • Real (tính từ): thực, thật.
    • This is a real problem. (Đây một vấn đề thực sự.)
  • Realistically (trạng từ): một cách thực tế.
    • Realistically, we cannot finish this today. (Một cách thực tế, chúng ta không thể hoàn thành việc này hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Actually: thực sự, thực tế.
    • She actually spoke Latin. ( ấy thực sự đã nói tiếng Latin.)
  • In fact: thực tế .
    • In fact, he was the one who started it. (Thực tế , anh ấy người đã bắt đầu việc đó.)
  • Truly: thực sự, đúng đắn.
    • Truly, I had no idea. (Thực sự, tôi không hề biết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in reality".

Thành ngữ liên quan
  • In the real world: trong thế giới thực (tương tự "in reality" nhưng nhấn mạnh sự đối lập với lý thuyết hoặc tưởng tượng).
    • In the real world, things are not so simple. (Trong thế giới thực, mọi thứ không đơn giản như vậy.)
  • As a matter of fact: thực tế .
    • As a matter of fact, I have never been there. (Thực tế , tôi chưa bao giờ đến đó.)