inaltérable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể biến chất, không thể thay đổi về mặt hóa học hoặc vật lý: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc chất không bị biến đổi, hư hỏng, hoặc xuống cấp theo thời gian hoặc dưới tác động bên ngoài.
- (Nghĩa bóng) Bất di bất dịch, bền vững, không thay đổi: Dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như tình cảm, lời hứa, nguyên tắc có tính chất vĩnh cửu, kiên định, không bao giờ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'or est un métal inaltérable. (Vàng là một kim loại không thể bị biến chất.)
- Sa fidélité est inaltérable. (Lòng trung thành của anh ấy là bất di bất dịch.)
- Ils ont juré un amour inaltérable. (Họ đã thề một tình yêu bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inaltérable dans le temps": bền vững với thời gian.
- Leur alliance est restée inaltérable dans le temps. (Liên minh của họ vẫn bền vững với thời gian.)
"d'une qualité inaltérable": có chất lượng không thể suy giảm.
- Ce matériau offre une résistance d'une qualité inaltérable. (Vật liệu này mang lại một sức chịu đựng có chất lượng không thể suy giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Inaltérabilité (danh từ giống cái): tính không thể biến chất, tính bền vững.
- L'inaltérabilité de ses convictions est admirable. (Tính bền vững trong niềm tin của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Immuable: bất biến, không thay đổi.
- Indestructible: không thể phá hủy.
- Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
- Constant: kiên định, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Altérable: có thể biến chất, có thể thay đổi.
- Périssable: dễ hư hỏng, không bền.
- Changeant: hay thay đổi, không ổn định.
- Éphémère: phù du, ngắn ngủi.
Thành ngữ liên quan
"Foi inaltérable": niềm tin bất di bất dịch.
- Il a une foi inaltérable en l'avenir. (Anh ấy có một niềm tin bất di bất dịch vào tương lai.)
"Promesse inaltérable": lời hứa bền vững, không bao giờ thay đổi.
- C'était une promesse inaltérable, faite pour durer. (Đó là một lời hứa bền vững, được tạo ra để tồn tại mãi mãi.)
tính từ
- không thể biến chất
- (nghĩa bóng) bất di bất dịch, bền vững
- Amitié inaltérabletình bạn bền vững