inappréciable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đáng kể, không thể đánh giá được: Chỉ một sự khác biệt, một lượng hoặc một giá trị rất nhỏ, đến mức gần như không thể đo lường hoặc không có ý nghĩa thực tế.
- Vô giá, lớn lao (nghĩa cổ hoặc văn chương): Chỉ một thứ có giá trị to lớn, không thể ước lượng được. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa "không đáng kể"):
- La différence de température est inappréciable. (Sự khác biệt về nhiệt độ là không đáng kể.)
- Une quantité inappréciable de produit a été utilisée. (Một lượng sản phẩm không đáng kể đã được sử dụng.)
Tính từ (nghĩa "vô giá"):
- Il m'a rendu un service inappréciable. (Anh ấy đã giúp tôi một ân huệ vô giá.) (Lưu ý: Cách dùng này hiện nay ít gặp hơn)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'une manière inappréciable": một cách không đáng kể, một cách vô cùng nhỏ bé.
- La qualité s'est améliorée d'une manière inappréciable. (Chất lượng đã được cải thiện một cách không đáng kể.)
Trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật, "inappréciable" thường được dùng để mô tả các sai số, lượng dư, hoặc sự thay đổi có thể bỏ qua trong tính toán hoặc thí nghiệm.
Biến thể và từ gần giống
Appréciable (tính từ, trái nghĩa): đáng kể, có thể đánh giá được.
- Une différence appréciable (một sự khác biệt đáng kể).
Inappréciablement (trạng từ): một cách không đáng kể.
- Le coût a augmenté inappréciablement. (Chi phí đã tăng lên một cách không đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Négligeable: không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Infime: cực kỳ nhỏ, vô cùng nhỏ bé.
- Insignifiant: không quan trọng, không đáng kể.
Từ trái nghĩa
- Appréciable: đáng kể.
- Considérable: lớn lao, đáng kể.
- Significatif: có ý nghĩa, đáng kể.
Lưu ý sử dụng
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "inappréciable" chủ yếu mang nghĩa "không đáng kể" (négligeable). Nghĩa "vô giá" (inestimable) ngày nay thường được thay thế bằng các từ như "inestimable" hoặc "précieux" để tránh nhầm lẫn.
- Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt rõ hai nghĩa trái ngược nhau của từ này.
tính từ
- không thể đánh giá được, không đáng kể
- Différence inappréciablesự khác nhau không đáng kể
- vô giá, lớn lao
- Faveur inappréciableân huệ vô giá