increment

Không tìm thấy từ "increment"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự tăng lên, sự gia tăng : Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên lớn hơn, nhiều hơn về số lượng, kích thước, hoặc giá trị. Lượng tăng thêm, phần tăng lên : Chỉ một khoản hoặc một phần cụ thể được thêm vào, thường là một lượng nhỏ, đều đặn. (Toán học, Khoa học máy tính) Lượng gia, số gia : Chỉ sự thay đổi giá trị của một biến số; trong lập trình, thường chỉ việc tăng giá trị...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small, regular increase in amount or value : An increment is a fixed, often small, amount added to something, such as a salary or a numerical value, at regular intervals. The act or process of increasing : The process of becoming larger, greater, or more numerous. (Mathematics, Computing) A small positive or negative change in the value of a variable : The amount by which a...

See full definition →