incrustation

Không tìm thấy từ "incrustation"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự cẩn, sự khảm, sự nạm : Quá trình trang trí bề mặt bằng cách gắn các vật liệu quý (như ngọc, đá màu) lên trên để tạo hoa văn. Lớp vỏ cứng, lớp phủ cứng : Một lớp vật chất cứng hình thành và bám chặt trên bề mặt của một vật thể khác, thường do tích tụ lâu ngày. Vảy cứng : Lớp vảy hoặc mài cứng hình thành trên bề mặt, chẳng hạn như trên một vết thương đang lành. Lớp lát ngo...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự khảm, đồ khảm : Chỉ kỹ thuật hoặc hành động trang trí bề mặt một vật thể bằng cách gắn các mảnh vật liệu cứng (như đá quý, gốm, kim loại) lên đó, hoặc chỉ chính vật thể được trang trí theo cách đó. (Kỹ thuật) Sự phủ cáu cặn, sự đóng cáu cặn, cáu cặn : Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc các chất lắng đọng, tích tụ thành một lớp cứng bám trên bề mặt, thường bên...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A decorative coating of contrasting material applied to a surface : This refers to a layer of a different substance, such as metal, stone, or enamel, that is inlaid or overlaid onto an object for ornamentation. A hard outer layer that covers something : This describes a crust or shell that forms on the surface of an object, often through a natural process of accumulation or de...

See full definition →