inelastic

Không tìm thấy từ "inelastic"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Không co dãn, không đàn hồi : Chỉ tính chất của một vật liệu không thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo dãn hoặc nén lại. Không mềm dẻo, khó thích nghi : Chỉ tính cách, thái độ hoặc hệ thống cứng nhắc, không linh hoạt trước sự thay đổi. (Kinh tế học) Phản ứng chậm với sự thay đổi : Dùng để mô tả một đại lượng (như cầu hoặc cung) thay đổi rất ít hoặc không thay đổi k...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Not elastic; lacking flexibility or stretchiness : Describes a material or substance that does not easily return to its original shape after being stretched, compressed, or deformed. Rigid, unyielding, or difficult to change : Describes something that is not adaptable or responsive to change. (Economics) Unresponsive to changes in price or income : Describes the quantity...

See full definition →