inflame
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Ngoại động từ : Kích động mạnh mẽ, làm bùng lên (cảm xúc, tình huống) : Gây ra hoặc làm tăng thêm những cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như tức giận, căm phẫn, hoặc xung đột. Làm viêm, làm sưng tấy : Trong y học, chỉ việc gây ra tình trạng viêm (sưng, đỏ, nóng, đau) ở một bộ phận của cơ thể. Làm nóng bừng, làm đỏ bừng : Làm cho cái gì đó trở nên nóng hoặc đỏ lên, thường do nhiệt...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb (transitive) : To cause inflammation in (a part of the body) : To make a part of the body become red, swollen, hot, and often painful. To arouse or intensify strong feelings : To excite or stir up passionate emotions such as anger, hatred, or enthusiasm. To cause to start burning; to ignite : To set something on fire or cause it to begin burning. Verb (intransitive) : To become...
See full definition →