Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
inflammation
/,inflə'meiʃn/
Jump to user comments
danh từ
  • sự đốt cháy; sự bốc cháy
  • sự khích động; sự bị khích động
  • (y học) viêm
Comments and discussion on the word "inflammation"