inheritance

/in'heritəns/
Học thuật
Thân thiện
inheritance

The family received a small inheritance after their grandmother passed away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thừa kế: Hành động hoặc quá trình nhận tài sản, danh hiệu, quyền lợi hoặc đặc điểm từ người đi trước, thường sau khi họ qua đời.
    • Tài sản thừa kế, di sản: Bản thân tài sản, tiền bạc, tài sản hoặc đặc điểm được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
    • Di truyền (trong sinh học): Sự truyền lại các đặc điểm hoặc thông tin di truyền từ cha mẹ sang con cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law governs the inheritance of property. (Luật pháp điều chỉnh việc thừa kế tài sản.)
    • She received a large inheritance from her grandfather. ( ấy nhận được một khoản di sản lớn từ ông nội.)
    • Genetic inheritance determines many of our physical traits. (Di truyền học quyết định nhiều đặc điểm thể chất của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To come into one's inheritance": chính thức nhận được tài sản thừa kế.

    • He came into his inheritance when he turned 25. (Anh ấy chính thức nhận được tài sản thừa kế khi bước sang tuổi 25.)
  • "A cultural inheritance": di sản văn hóa được truyền lại.

    • Language is a vital part of our cultural inheritance. (Ngôn ngữ một phần quan trọng trong di sản văn hóa của chúng ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Inherit (Động từ): thừa kế, được truyền lại.

    • She will inherit the family business. ( ấy sẽ thừa kế doanh nghiệp gia đình.)
  • Inheritor (Danh từ): người thừa kế.

    • The inheritors of the estate gathered for the reading of the will. (Những người thừa kế tài sản tập trung để nghe đọc di chúc.)
  • Inheritable (Tính từ): có thể thừa kế, có thể di truyền.

    • Some diseases are inheritable. (Một số bệnh có thể di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Legacy: di sản, tài sản để lại (thường mang ý nghĩa phi vật thể hoặc tinh thần).
  • Heritage: di sản (thường chỉ giá trị văn hóa, lịch sử được kế thừa).
  • Bequest: tài sản được để lại theo di chúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động chính được diễn đạt bằng động từ "inherit").

Thành ngữ liên quan
  • To be one's inheritance: số phận hoặc đặc điểm không thể tránh khỏi một người nhận được.
    • A life of hard work seemed to be his inheritance. (Một cuộc đời lao động vất vả dường nhưsố phận anh ta nhận được.)
inheritance

The family received a small inheritance after their grandmother passed away.

danh từ
  1. sự thừa kế
  2. của thừa kế, gia tài, di sản

Từ chứa "inheritance"