inner product

/'inə'prɔdʌkt/
Học thuật
Thân thiện
inner product

A student calculates the inner product of two vectors on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Tích trong: Một phép toán trong đại số tuyến tính, lấy hai vectơ cho ra một sốhướng (thường số thực hoặc số phức). Phép toán này khái quát hóa khái niệm tíchhướng trong hình học Euclid.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inner product of two perpendicular vectors is zero. (Tích trong của hai vectơ vuông góc bằng không.)
    • In quantum mechanics, the probability amplitude is calculated using an inner product. (Trong học lượng tử, biên độ xác suất được tính bằng cách sử dụng tích trong.)
    • The concept of length and angle can be defined through the inner product. (Khái niệm độ dài góc có thể được định nghĩa thông qua tích trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dot product": Một tên gọi phổ biến khác cho tích trong trong không gian Euclid.

    • In three-dimensional space, the inner product is often called the dot product. (Trong không gian ba chiều, tích trong thường được gọi là tíchhướng.)
  • "Hilbert space inner product": Tích trong trong không gian Hilbert, một khái niệm cơ bản trong giải tích hàm.

    • The theory relies heavily on the properties of the Hilbert space inner product. (Lý thuyết này phụ thuộc nhiều vào các tính chất của tích trong trong không gian Hilbert.)
Biến thể từ gần giống
  • Scalar product (n): Tíchhướng. Đây thường từ đồng nghĩa với "inner product" trong các không gian vectơ thực.
  • Dot product (n): Tíchhướng (cách gọi thông thường, đặc biệt trong hình học tọa độ).
Từ đồng nghĩa
  • Scalar product: Tíchhướng.
  • Dot product: Tíchhướng (thường dùng trong bối cảnh hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ toán học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng thuật ngữ toán học chuyên ngành này.)

inner product

A student calculates the inner product of two vectors on a chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) tích trong

Từ đồng nghĩa