innocuous

/i'nɔkjuəs/
Học thuật
Thân thiện
innocuous

The child made an innocuous comment about the weather.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô hại, không gây nguy hiểm: Chỉ sự vật, sự việc hoặc lời nói không khả năng gây tổn thương, thiệt hại hoặc tác động tiêu cực.
    • Nhạt nhẽo, tẻ nhạt: (Thường dùng trong văn hóa Mỹ) Chỉ điều đó không thú vị, không gây ấn tượng hoặc kích thích.
    • Không gây phản đối, dễ chấp nhận: Chỉ điều đó trung lập, không xúc phạm hoặc khiến người khác khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The spider looked scary but was completely innocuous. (Con nhện trông đáng sợ nhưng hoàn toàn vô hại.)
    • He made an innocuous comment about the weather to start the conversation. (Anh ấy đưa ra một nhận xétthưởngphạt về thời tiết để bắt đầu cuộc trò chuyện.)
    • The critic described the film as entertaining but ultimately innocuous. (Nhà phê bình mô tả bộ phim giải trí nhưng cuối cùng thì khá tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seemingly innocuous": có vẻ ngoài vô hại.
    • A seemingly innocuous email turned out to be a phishing attempt. (Một email có vẻ ngoài vô hại hóa ra lại một nỗ lực lừa đảo.)
  • "render something innocuous": làm cho cái đó trở nên vô hại.
    • The vaccine renders the virus innocuous. (Vắc-xin làm cho vi-rút trở nên vô hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Innocuously (trạng từ): một cách vô hại.
    • The conversation began innocuously enough. (Cuộc trò chuyện bắt đầu một cách kháthưởngphạt.)
  • Innocuousness (danh từ): tính chất vô hại.
    • The innocuousness of the substance was confirmed by tests. (Tính vô hại của chất đó đã được xác nhận qua các xét nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmless: vô hại.
  • Inoffensive: không xúc phạm, không gây khó chịu.
  • Safe: an toàn.
  • Bland: nhạt nhẽo, vô vị (nghĩa tẻ nhạt).
Từ trái nghĩa
  • Harmful: hại.
  • Dangerous: nguy hiểm.
  • Offensive: xúc phạm, khó chịu.
  • Toxic: độc hại.
Thành ngữ liên quan
  • An innocuous remark: Một lời nhận xétthưởngphạt, không ý nghĩa sâu xa hoặc gây hại.
    • Don't overthink it; it was just an innocuous remark. (Đừng suy nghĩ quá nhiều; đó chỉ một lời nhận xétthưởngphạt thôi.)
innocuous

The child made an innocuous comment about the weather.

tính từ
  1. không độc, không hại; vô thưởng, vô phạt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẻ nhạt (tiểu thuyết...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "innocuous"

Từ có nhắc đến "innocuous"