insanely

Không tìm thấy từ "insanely"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Trạng từ : Một cách điên rồ, mất trí : "insanely" mô tả hành động được thực hiện theo cách mất kiểm soát, thiếu lý trí, hoặc giống như một người bị điên. Cực kỳ, vô cùng (dùng như từ nhấn mạnh): "insanely" được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, thường mang nghĩa "đến mức khó tin" hoặc "quá mức bình thường". Ví dụ sử dụng Nghĩa "một cách điên rồ" : She behaved insanely at...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adverb : To an extreme degree; extremely : Used as an intensive to emphasize a quality, often one that is excessive or beyond normal limits. In a manner characteristic of insanity; madly, crazily : Behaving or acting in a wild, irrational, or mentally unsound way. Usage Examples As an intensive (extremely) : The new smartphone is insanely popular. He was working at an insanely fast p...

See full definition →