installation
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự lắp đặt, sự cài đặt : Hành động đặt, lắp ráp hoặc thiết lập một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm để sẵn sàng hoạt động. Lễ nhậm chức, lễ tấn phong : Nghi thức chính thức để đưa một người vào một chức vụ hoặc vị trí mới. Hệ thống, thiết bị được lắp đặt : Bản thân máy móc, hệ thống hoặc cấu trúc đã được lắp đặt tại một địa điểm. Cơ sở, căn cứ (thường dùng số nhiều) : Một k...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện : Chỉ hành động đặt để, bố trí một vật gì đó vào vị trí hoặc cách thức mà nó được bày ra. Thiết bị : Chỉ một hệ thống, bộ máy hoặc tập hợp các dụng cụ được lắp đặt để thực hiện một chức năng cụ thể. Sự đến ở, nơi ở : Chỉ việc chuyển đến sinh sống ở một nơi mới hoặc chính nơi ở đó. Lễ thụ chức : Chỉ nghi lễ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The act or process of formally placing someone into a new position, role, or organization : The ceremony or process of inducting a person into an office, rank, or society. A building, complex, or site where a specific industrial, military, or public service function is carried out : A permanent facility constructed for a particular purpose. The act of setting up equipment or m...
See full definition →