instruction
/in'strʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dạy, sự hướng dẫn: Hành động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho ai đó.
- Lời chỉ dẫn, chỉ thị (thường dùng số nhiều 'instructions'): Thông tin chi tiết về cách thực hiện một việc gì đó, hoặc mệnh lệnh chính thức phải tuân theo.
- Kiến thức được truyền đạt: Nội dung hoặc tài liệu được cung cấp trong quá trình dạy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa sự dạy):
- She is under the instruction of a great master. (Cô ấy đang được sự dạy dỗ của một bậc thầy vĩ đại.)
- The manual provides clear instruction on how to assemble the furniture. (Sách hướng dẫn cung cấp sự chỉ dẫn rõ ràng về cách lắp ráp đồ đạc.)
Danh từ (nghĩa lời chỉ dẫn, số nhiều):
- Please read the safety instructions before using the machine. (Vui lòng đọc các chỉ dẫn an toàn trước khi sử dụng máy.)
- He left strict instructions not to be disturbed. (Anh ấy để lại những chỉ thị nghiêm ngặt là không được làm phiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"For your instruction": Dành cho sự hướng dẫn/tham khảo của bạn.
- This document is provided for your instruction. (Tài liệu này được cung cấp cho sự tham khảo của bạn.)
"To follow instructions": Làm theo chỉ dẫn.
- It is crucial to follow the doctor's instructions. (Việc làm theo chỉ dẫn của bác sĩ là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Instruct (động từ): Chỉ dẫn, ra lệnh.
- The teacher will instruct the students on the new topic. (Giáo viên sẽ hướng dẫn học sinh về chủ đề mới.)
Instructive (tính từ): Có tính chất hướng dẫn, mang lại nhiều kiến thức.
- The documentary was very instructive. (Bộ phim tài liệu đó rất có ích cho việc học hỏi.)
Instructor (danh từ): Người hướng dẫn, giảng viên.
- The driving instructor was very patient. (Người hướng dẫn lái xe rất kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Guidance: Sự hướng dẫn, chỉ đạo.
- Direction: Chỉ dẫn, phương hướng.
- Order: Mệnh lệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'instruction'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'instruct').
Thành ngữ liên quan
- To be a slow/fast learner in following instructions: Tiếp thu chậm/nhanh trong việc làm theo chỉ dẫn.
- He is a fast learner and follows instructions well. (Anh ấy tiếp thu nhanh và làm theo chỉ dẫn rất tốt.)
danh từ
- sự dạy
- kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho
- (số nhiều) chỉ thị, lời chỉ dẫn