instrument
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Dụng cụ, công cụ : Một vật được thiết kế hoặc điều chỉnh để thực hiện một công việc cụ thể, đặc biệt là công việc chính xác hoặc khoa học. Nhạc cụ : Một thiết bị được sử dụng để tạo ra âm nhạc. Phương tiện, công cụ (nghĩa bóng) : Một người hoặc một thứ được sử dụng để đạt được một mục đích hoặc thực hiện một hành động. Văn kiện, tài liệu pháp lý : Một tài liệu chính thức, đ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Dụng cụ, công cụ : Một vật được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể, đặc biệt là công việc chuyên môn, kỹ thuật hoặc khoa học. Nhạc cụ : Một vật được thiết kế hoặc điều chỉnh để tạo ra âm nhạc. Công cụ, phương tiện (nghĩa bóng) : Một người hoặc một thứ bị sử dụng để đạt được một mục đích nào đó. Văn bản (luật học, pháp lý) : Một tài liệu chính thức có giá t...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A tool or device for precise work : An object used to perform a specific task, especially one requiring skill or precision, such as in science, medicine, or mechanics. A device for producing musical sounds : An object, such as a piano, guitar, or flute, designed or used for creating music. A means or agent used to achieve something : A person, organization, or thing used as a...
See full definition →