integrity

/in'tegriti/
Học thuật
Thân thiện
integrity

A judge demonstrates integrity by refusing a bribe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chính trực, tính liêm chính: Phẩm chất đạo đức của một người trung thực, nguyên tắc mạnh mẽ không thể bị mua chuộc.
    • Tính toàn vẹn, tính nguyên vẹn: Trạng thái của một thứ đó còn nguyên vẹn, không bị hư hỏng, chia cắt hoặc suy giảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tính chính trực):

    • A good leader must have integrity. (Một nhà lãnh đạo tốt phải tính chính trực.)
    • She is known for her personal and professional integrity. ( ấy được biết đến với sự liêm chính trong cá nhân công việc.)
  • Danh từ (Tính toàn vẹn):

    • The earthquake compromised the structural integrity of the building. (Trận động đất đã làm tổn hại đến tính toàn vẹn về kết cấu của tòa nhà.)
    • We must protect the integrity of the data. (Chúng ta phải bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in its integrity": trong tình trạng nguyên vẹn, đầy đủ.

    • The ancient manuscript has been preserved in its integrity. (Bản thảo cổ đã được bảo tồn một cách nguyên vẹn.)
  • "territorial integrity": toàn vẹn lãnh thổ.

    • Every nation has the right to defend its territorial integrity. (Mọi quốc gia đều quyền bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Integral (adj): thiết yếu, toàn bộ, nguyên vẹn.

    • She is an integral part of the team. ( ấy một phần thiết yếu của đội.)
  • Integrate (động từ): hòa nhập, hợp nhất.

    • The school works to integrate new students. (Trường học nỗ lực để hòa nhập các học sinh mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Honesty (n): sự trung thực (gần nghĩa với chỉ phẩm chất).
  • Unity (n): sự thống nhất, tính nhất quán (gần nghĩa với chỉ trạng thái toàn vẹn).
  • Wholeness (n): sự trọn vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'integrity')

Thành ngữ liên quan
  • A man/woman of integrity: Một người chính trực, liêm chính.
    • He is widely respected as a man of integrity. (Ông ấy được kính trọng rộng rãi như một người đàn ông chính trực.)
integrity

A judge demonstrates integrity by refusing a bribe.

danh từ
  1. tính chính trực, tính liêm chính
  2. tính toàn bộ, tính toàn vẹn, tính nguyên; tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng toàn vẹn, tình trạng nguyên vẹn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "integrity"