intermédiaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trung gian, ở giữa: Chỉ vị trí, giai đoạn, hoặc vai trò nằm ở giữa hai điểm, hai cấp độ, hoặc hai bên.
- Trình độ trung cấp: Dùng để mô tả cấp độ kiến thức hoặc kỹ năng không phải là sơ cấp (dễ) cũng không phải là cao cấp (khó).
Danh từ giống đực:
- Người trung gian, người môi giới: Người hoặc tổ chức đứng giữa để giúp hai bên giao tiếp, thương lượng hoặc giao dịch.
- Sự trung gian, sự môi giới: Hành động hoặc quá trình đóng vai trò trung gian.
- Trình độ trung cấp: Cấp độ kiến thức hoặc kỹ năng ở mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un niveau intermédiaire en français. (Anh ấy có trình độ trung cấp tiếng Pháp.)
- Cette ville est une étape intermédiaire sur notre route. (Thành phố này là một điểm dừng trung gian trên lộ trình của chúng tôi.)
Danh từ giống đực:
- Il sert d'intermédiaire dans les négociations. (Ông ấy đóng vai trò người trung gian trong các cuộc đàm phán.)
- Ce cours est conçu pour les intermédiaires. (Khóa học này được thiết kế cho những người ở trình độ trung cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
En intermédiaire: Ở vị trí trung gian, với tư cách trung gian.
- Il agit en intermédiaire entre les deux parties. (Anh ta hành động với tư cách người trung gian giữa hai bên.)
Niveau intermédiaire: Một thuật ngữ phổ biến trong giáo dục ngôn ngữ để chỉ cấp độ B1/B2 theo Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR).
- Elle prépare un examen de français de niveau intermédiaire. (Cô ấy đang chuẩn bị cho một kỳ thi tiếng Pháp trình độ trung cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Intermédiation (danh từ giống cái): Sự môi giới, sự trung gian (nhấn mạnh đến hoạt động hoặc quá trình).
- L'intermédiation financière est un secteur important. (Sự trung gian tài chính là một lĩnh vực quan trọng.)
Intermédiairement (trạng từ): Một cách gián tiếp, thông qua trung gian.
- La réponse nous est parvenue intermédiairement. (Câu trả lời đã đến với chúng tôi một cách gián tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Médiateur/Médiatrice (danh từ): Người hòa giải, người trung gian (thường trong xung đột).
- Agent (danh từ): Đại lý, người đại diện (trong thương mại).
- Moyen (tính từ/danh từ): Trung bình, ở mức giữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Faire l'intermédiaire: Làm trung gian, đứng ra môi giới.
- Il a accepté de faire l'intermédiaire pour faciliter la discussion. (Ông ấy đã đồng ý làm trung gian để tạo điều kiện cho cuộc thảo luận.)
danh từ giống đực
- hình thức trung gian
- sự trung gian, sự môi giới
danh từ
- người trung gian, người môi giới