intrigue

Không tìm thấy từ "intrigue"

Words Mentioning "intrigue"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Mưu đồ, âm mưu : Một kế hoạch bí mật và phức tạp, thường nhằm mục đích không chính đáng hoặc gây hại. Sự hấp dẫn, sự kích thích tò mò : Phẩm chất gây ra sự tò mò, thích thú hoặc quan tâm sâu sắc. Động từ : Âm mưu, mưu đồ : Tham gia vào các kế hoạch hoặc hành động bí mật, thường để đạt được điều gì đó bằng thủ đoạn. Làm say mê, hấp dẫn, kích thích sự tò mò : Gây ra sự quan t...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Mánh khóe, âm mưu : Hành động bí mật và thường phức tạp nhằm đạt được một mục đích nào đó, thường là thông qua sự lừa dối. Tình tiết, cốt truyện hấp dẫn : Phần cấu trúc của một câu chuyện, vở kịch hoặc tiểu thuyết tạo nên sự hồi hộp, tò mò cho người đọc/xem. Mối quan hệ bí mật, mối tằng tịu : Một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình cảm được giữ kín. Ví dụ sử dụng Danh...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A secret or underhanded scheme; a plot : A complex, crafty, and often secret plan to achieve a goal, typically one that is sinister or involves deception. A secret romantic or sexual relationship : A clandestine love affair. Verb (transitive and intransitive): To arouse curiosity or interest : To fascinate or captivate someone by being mysterious or puzzling. To engage in secr...

See full definition →