inverted sugar
/in'və:tid'ʃugə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Đường nghịch chuyển: Một hỗn hợp của glucose và fructose, được tạo ra bằng cách thủy phân đường sucrose (đường mía). Quá trình này làm thay đổi cấu trúc phân tử, "nghịch chuyển" hướng quay mặt phẳng ánh sáng phân cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Inverted sugar is sweeter than regular table sugar. (Đường nghịch chuyển ngọt hơn đường ăn thông thường.)
- This candy recipe calls for inverted sugar to prevent crystallization. (Công thức kẹo này yêu cầu đường nghịch chuyển để ngăn ngừa kết tinh.)
- The production of inverted sugar involves breaking down sucrose. (Việc sản xuất đường nghịch chuyển liên quan đến việc phân giải sucrose.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "invert sugar syrup": sirô đường nghịch chuyển, một dạng lỏng phổ biến của đường nghịch chuyển.
- Invert sugar syrup is commonly used in the food industry for its moisture-retaining properties. (Sirô đường nghịch chuyển thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm nhờ đặc tính giữ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Invertase (n): Invertaza, enzyme xúc tác cho quá trình nghịch chuyển đường sucrose thành đường nghịch chuyển.
- Invertase is used industrially to produce inverted sugar. (Invertaza được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất đường nghịch chuyển.)
Inversion (n): Sự nghịch chuyển, quá trình chuyển hóa sucrose thành glucose và fructose.
- The inversion of sucrose creates inverted sugar. (Sự nghịch chuyển sucrose tạo ra đường nghịch chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Invert sugar: Đường nghịch đảo (cách gọi khác của cùng một chất).
- Hydrolyzed sucrose: Sucrose bị thủy phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ khoa học này.)
danh từ
- (hoá học) đường nghịch chuyển