investir
Không tìm thấy từ "investir"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Ngoại động từ : Đầu tư (tiền bạc, vốn) : Dùng tiền hoặc nguồn lực vào một dự án, doanh nghiệp hoặc tài sản với kỳ vọng thu được lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai. Phong chức, tấn phong (trang trọng) : Trao một chức vụ, phẩm hàm hoặc quyền lực chính thức cho ai đó, thường trong một nghi lễ. Bao vây, vây hãm (quân sự) : Dùng lực lượng quân sự bao vây một vị trí, thành trì hoặc khu...
See full definition →