invitant
Không tìm thấy từ "invitant"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Chào mời, lôi cuốn : "invitant" mô tả một cái gì đó có vẻ hấp dẫn, dễ chịu hoặc hứa hẹn, khiến người ta muốn đến gần, tham gia hoặc chấp nhận. Mời gọi : Trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao, "invitant" có thể chỉ một quốc gia đang đóng vai trò chủ nhà, nước mời. Ví dụ sử dụng Tính từ : Un sourire invitant. (Một nụ cười chào mời / tươi tắn, dễ mến.) Une atmosphère chaleu...
See full definition →