invite

/in'vait /
Học thuật
Thân thiện
invite

She sent an invite to her friend for the birthday party.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Mời: Hành động yêu cầu hoặc đề nghị ai đó tham gia một sự kiện, hoạt động hoặc đến một địa điểm một cách lịch sự.
    • Gây ra, dẫn đến: Tạo ra hoặc làm tăng khả năng xảy ra một điều đó (thường tiêu cực).
    • Lôi cuốn, hấp dẫn: đặc điểm thu hút sự chú ý, sự quan tâm hoặc một phản ứng tích cực.
  2. Danh từ (thông tục):

    • Lời mời, giấy mời: Thông báo chính thức (bằng lời nói hoặc văn bản) yêu cầu sự có mặt của ai đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • I will invite my colleagues to the party. (Tôi sẽ mời các đồng nghiệp của mình đến bữa tiệc.)
    • Leaving your car unlocked invites trouble. (Để xe ô tô không khóa mời gọi rắc rối.)
    • The cozy fireplace invites you to sit and relax. ( sưởi ấm cúng mời gọi bạn ngồi xuống thư giãn.)
  • Danh từ:

    • Did you get an invite to the wedding? (Bạn nhận được giấy mời đám cưới không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invite someone over/round": mời ai đó đến nhà mình.

    • We invited the new neighbors over for coffee. (Chúng tôi đã mời những người hàng xóm mới sang nhà uống cà phê.)
  • "to invite someone in": mời ai đó bước vào trong (nhà, phòng).

    • She saw me standing outside and invited me in. ( ấy thấy tôi đứng bên ngoài mời tôi vào trong.)
  • "to invite comparison": gợi ra sự so sánh.

    • His bold style invites comparison with the great masters. (Phong cách táo bạo của anh ấy gợi ra sự so sánh với các bậc thầy vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Invitation (n): Lời mời chính thức (trang trọng hơn "invite" khi danh từ).

    • We sent out wedding invitations. (Chúng tôi đã gửi những thiệp mời đám cưới.)
  • Inviting (adj): Hấp dẫn, lôi cuốn, trông có vẻ dễ chịu.

    • The food on the table looked very inviting. (Đồ ăn trên bàn trông rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ask: Yêu cầu, thỉnh cầu (một cách lịch sự).
  • Request: Đề nghị, yêu cầu (trang trọng).
  • Entice: Lôi kéo, dụ dỗ (mang sắc thái mạnh hơn).
  • Provoke: Khiêu khích, gây ra (thường cho phản ứng tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invite out: Mời ai đó đi ra ngoài (để hẹn hò, giải trí).

    • He invited her out to dinner. (Anh ấy mời ấy đi ăn tối bên ngoài.)
  • Invite along: Mời ai đó đi cùng.

    • They invited me along to the cinema. (Họ mời tôi đi xem phim cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Invite trouble: Tự rước họa vào thân, hành động một cách thiếu thận trọng dẫn đến rắc rối.
    • Not preparing for the exam is just inviting trouble. (Không chuẩn bị cho kỳ thi chẳng khác nào tự rước họa vào thân.)
invite

She sent an invite to her friend for the birthday party.

ngoại động từ
  1. mời
  2. đem lại
    • carelessness invites accidentd
      sự cẩu thả thường đem lại tai nạn
  3. lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng
    • a scenery which invites a painter's brush
      một cảnh gây hứng cho người nghệ sĩ
nội động từ
  1. đưa ra lời mời
  2. lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng['invait]
danh từ, (thông tục)
  1. sự mời; lời mời
  2. giấy mời

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "invite"