invocateur

Không tìm thấy từ "invocateur"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ (giống đực) : Người cầu khấn, người khẩn cầu : Người thực hiện hành động cầu xin, khẩn nài một cách trang trọng hoặc tôn giáo, thường hướng tới một thế lực siêu nhiên, thần linh hoặc tổ tiên. Người triệu hồi : Trong một số ngữ cảnh đặc thù (như ma thuật, trò chơi), chỉ người thực hiện nghi thức gọi hoặc triệu tập một thực thể, linh hồn hoặc sức mạnh nào đó. Tính từ : Có tính...

See full definition →