invocation
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự cầu khẩn, lời cầu khẩn : Hành động hoặc lời nói trang trọng kêu gọi sự giúp đỡ, sự hiện diện hoặc sự can thiệp từ một thế lực siêu nhiên, thần thánh, hoặc một quyền năng cao hơn. Lời cầu khẩn nàng thơ : Trong văn học cổ điển, đặc biệt là thơ sử thi, đây là lời cầu xin sự hỗ trợ hoặc cảm hứng từ một vị thần hoặc nàng thơ ở phần mở đầu tác phẩm. Câu thần chú : Một công thứ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự cầu khấn : Hành động kêu gọi, khẩn cầu một thế lực thiêng liêng (thần linh, Chúa, Đức Mẹ) để xin sự giúp đỡ hoặc phù hộ. Lời cầu khấn : Phần văn bản hoặc lời nói được dùng để cầu khấn, thường xuất hiện ở đầu một bài thơ, tác phẩm để kêu gọi sự trợ giúp của nàng thơ hoặc một vị thần. (Tôn giáo) Sự phù hộ : Sự bảo vệ, che chở từ một đấng thiêng liêng. Ví dụ sử dụ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The act of appealing for help : The action of earnestly requesting assistance, often from a higher power or authority. The act of calling up a spirit or devil : The ritualistic act of summoning a supernatural entity. An incantation used in conjuring or summoning a devil : The specific words or formula spoken to summon a spirit or demon. A prayer asking God's help as part of a...
See full definition →