irénisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thái độ hòa giải: "irénisme" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong lĩnh vực tôn giáo và sử học, để chỉ một lập trường, thái độ hoặc chủ trương nhằm đạt được sự hòa giải, hòa hợp, đặc biệt là giữa các nhóm, giáo phái hoặc tư tưởng đối lập, thường bằng cách nhấn mạnh các điểm chung và giảm thiểu các khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'irénisme de cet évêque a permis un dialogue entre les confessions. (Thái độ hòa giải của vị giám mục này đã cho phép một cuộc đối thoại giữa các tín ngưỡng.)
- Certains historiens critiquent un excès d'irénisme dans l'analyse de ce conflit. (Một số nhà sử học chỉ trích sự thái quá trong thái độ hòa giải khi phân tích cuộc xung đột này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans l'irénisme": Rơi vào thái độ hòa giải một cách thái quá hoặc ngây thơ, bỏ qua những khác biệt thực tế và nghiêm trọng.
- Il faut éviter de tomber dans l'irénisme et reconnaître les désaccords profonds. (Cần tránh rơi vào thái độ hòa giải ngây thơ và phải thừa nhận những bất đồng sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Irénique (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất hòa giải.
- Une théologie irénique. (Một nền thần học mang tính hòa giải.)
Từ đồng nghĩa
- Pacifisme (trong một ngữ cảnh rộng hơn): Chủ nghĩa hòa bình.
- Conciliation: Sự hòa giải, điều hòa.
- Œcuménisme (trong bối cảnh tôn giáo): Phong trào đại kết, tìm kiếm sự hợp nhất giữa các giáo hội Kitô giáo.
Từ trái nghĩa
- Polémique: Tranh luận, tranh cãi gay gắt.
- Confrontation: Sự đối đầu.
- Intransigeance: Sự không khoan nhượng, sự cố chấp.
Lưu ý sử dụng
- "Irénisme" là một từ học thuật, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử tôn giáo, thần học hoặc phân tích các xung đột ý thức hệ.
- Từ này đôi khi mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự tìm kiếm hòa bình một cách phi thực tế hoặc bằng cách lảng tránh những vấn đề cốt lõi.
danh từ giống đực
- (tôn giáo, (sử học)) thái độ hòa giải