issue
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vấn đề (cần bàn luận, giải quyết) : Một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng đang được xem xét, tranh luận hoặc có thể gây tranh cãi. Số báo, số phát hành : Một ấn bản cụ thể của tạp chí, báo hoặc một loạt ấn phẩm được phát hành vào một thời điểm nhất định. Sự phát hành, sự đưa ra : Hành động chính thức phát hành, công bố hoặc cung cấp một thứ gì đó (như tem, tiền, lệnh). Kết quả,...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Từ "issue" trong tiếng Pháp có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số giải thích và ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn. 1. Định nghĩa cơ bản: Issue (danh từ giống cái) : "issue" có nghĩa là lối ra, lỗ thoát. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là kết cục hoặc vấn đề cần giải quyết. 2. Các nghĩa khác nhau: Lối thoát : Khi bạn nói về một lối ra trong một tòa nhà h...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The act of providing or distributing something officially : "Issue" can refer to the act of supplying or distributing items, especially by an authority. A subject or problem that is discussed or debated : "Issue" often means an important topic or problem that people are concerned about and discuss. One of a regular series of publications : "Issue" can refer to a single copy of...
See full definition →