j
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái tiếng Việt hiện đại: "J" là một chữ cái Latinh, được sử dụng trong tiếng Việt để ghi âm một số từ vay mượn, tên riêng hoặc ký hiệu.
- Ký hiệu viết tắt: "J" thường được dùng làm ký hiệu viết tắt cho các thuật ngữ khoa học, đơn vị đo lường hoặc tên riêng trong nhiều lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chữ "J" thường xuất hiện trong các từ mượn tiếng Anh như "jean" hay "judo". (The letter "J" often appears in English loanwords like "jean" or "judo".)
- Đơn vị năng lượng joule được ký hiệu bằng chữ "J". (The energy unit joule is denoted by the letter "J".)
Các cách sử dụng nâng cao
"J" trong toán học và vật lý: Thường được dùng làm ký hiệu cho các hằng số, đại lượng.
- Mật độ dòng điện thường được ký hiệu là J. (Current density is often denoted as J.)
"J" trong tin học: Có thể là tên của một ngôn ngữ lập trình (Java) hoặc một phần mở rộng tệp.
- Tệp có phần mở rộng .jar liên quan đến ngôn ngữ Java. (Files with the .jar extension are related to the Java language.)
Biến thể và từ gần giống
- joule (Jun): Đơn vị đo năng lượng trong hệ SI.
- Một jun năng lượng tương đương với công sinh ra bởi lực một newton làm dịch chuyển một mét. (One joule of energy is equivalent to the work done by a force of one newton moving one meter.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một ký tự chữ cái. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh viết tắt, nó có thể tương đương với từ đầy đủ mà nó đại diện (ví dụ: "J" cho "joule").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một chữ cái, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng chữ "J".
- Jun (F. Joule), viết tắt